Làm đầy phương tiện và chất mài mòn |
R oad làm hạt thủy tinh |
|
30-80mesh |
0,4-0,6mm |
B SW |
30-50mesh (46mesh) |
0,6-0,8mm |
BS 6088 A |
40-60mesh (60meh) |
0,8-1mm |
BS 6088B |
50-70mesh (80meh) |
0,8-1,2mm |
ASTHMA |
70-100mesh (60meh) |
1-1,5mm |
TIỀN TỚI LOẠI1 |
100-140mesh (100meh) |
1,5-2mm |
TIỀN TỚI LOẠI2 |
150-200mesh (180meh) |
2-2,5mm |
TRÊN |
200-250mesh (250meh) |
2,5-3mm |
EN1424 |
250-280mesh (280meh) |
3-4mm |
EN1423 |
28-320mesh (325mesh) |
4-5mm |
|
400mesh |
5-6mm |

Reviews
There are no reviews yet.